tiền thưởng

tiền thưởng

Nhân viên vui mừng nhận tiền thưởng từ sếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền được cấp thêm ngoài lương hoặc thu nhập chính: "tiền thưởng" số tiền một tổ chức, cá nhân hoặc cơ quan trao cho người lao động hoặc người thành tích tốt, nhằm khuyến khích hoặc ghi nhận sự đóng góp.
    • Phần thưởng bằng tiền mặt: "tiền thưởng" cũng có thể khoản tiền được trao trong các cuộc thi, sự kiện hoặc dịp đặc biệt như lễ Tết, kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuối năm, công ty trao tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc. (Khoản tiền được cấp thêm để ghi nhận thành tích làm việc.)
    • Anh ấy nhận được tiền thưởng từ giải đấu thể thao. (Số tiền được thưởng đạt thành tích cao trong cuộc thi.)
    • Tiền thưởng Tết giúp gia đình họ thêm kinh phí chi tiêu. (Khoản tiền được trao vào dịp lễ Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền thưởng năng suất": khoản tiền thưởng dựa trên hiệu quả công việc hoặc sản lượng.

    • Nhà máy áp dụng chính sách tiền thưởng năng suất để khuyến khích công nhân. (Khoản thưởng gắn liền với mức độ hoàn thành công việc.)
  • "tiền thưởng cổ phiếu": hình thức thưởng bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt.

    • Công ty phát hành tiền thưởng cổ phiếu cho các nhà đầu dài hạn. (Phần thưởng dưới dạng cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng (động từ): hành động trao phần thưởng.

    • Sếp thưởng cho nhân viên một khoản tiền lớn. (Hành động trao tiền thưởng.)
  • Phần thưởng (danh từ): vật hoặc tiền được trao để ghi nhận thành tích.

    • Phần thưởng cho người chiến thắng một chuyến du lịch. (Có thể bao gồm tiền hoặc hiện vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền thưởng thêm: khoản tiền bổ sung ngoài lương.
  • Khoản thưởng: số tiền được thưởng.
  • Tiền khuyến khích: tiền trao để động viên, thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
  • Tiền thưởng hậu hĩnh: khoản tiền thưởng lớn, xứng đáng.

    • Công ty dành tiền thưởng hậu hĩnh cho dự án thành công. (Khoản thưởng giá trị cao.)
  • Tiền thưởng không đáng kể: khoản tiền thưởng nhỏ, ít giá trị.

    • Tiền thưởng không đáng kể khiến nhân viên không hài lòng. (Khoản thưởng quá ít so với công sức bỏ ra.)

Từ chứa "tiền thưởng"